Tự vệ sinh điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại điện thoại
- Tổng Quan
- Yêu cầu thông tin
- Các sản phẩm liên quan


Dữ liệu kỹ thuật
|
Loại |
BS CTV 24 (A) |
|
Điện áp định mức (tối đa liên tục điện áp liên tiếp điện áp) [Uc] |
24V |
|
Dòng điện danh định [I L] |
2A |
|
Xung sét dòng điện ( 10/350) [I ảnh hưởng ] |
0.5kA |
|
Dòng phóng điện danh định (8/20) [In] |
2.5kA |
|
Mức bảo vệ điện áp aT Tại (L-SG ) [Len] |
≤ 300V |
|
Mức bảo vệ điện áp 1kv /hoa Kỳ (L-SG ) [Len] |
≤ 60V |
|
Phạm vi truyền dẫn [F ] |
điện một chiều, 5-3000MHz |
|
Mất mát chèn 5-862Mhz [a E] |
1.2d B (+/- 0.7dB) |
|
Tổn thất chèn 862-2400Mhz [a E] |
1.4d B (+/- 0.7dB) |
|
Tổn thất chèn 2400-3000Mhz [a E] |
2d B (+/- 1dB) |
|
Tổn thất trả về đầu vào (5-47MHz) [a R ] |
≥ 14d B |
|
Tổn thất trả về đầu ra (5-47MHz) [a R ] |
≥ 14d B |
|
Tổn thất trả về (47-3000MHz) [a R ] |
≥ 18d B |
|
Tỷ lệ suy giảm屏蔽 5-300MHz) [a Giây ] |
≥ 85d B |
|
Tỷ lệ suy giảm屏蔽 300-470MHz) [a Giây ] |
≥ 80d B |
|
Tỷ lệ suy giảm屏蔽 470-1000MHz) [a Giây ] |
≥ 75d B |
|
Tỷ lệ suy giảm屏蔽 1000-3000MHz) [a Giây ] |
≥ 55d B |
|
Trở kháng [Z] |
75 Ohm |
|
Thời gian Phản hồi (S-PG ) [tA] |
≤ 1nS |
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động [Tu] |
-40°C...+80°C |
|
Ckết nối đầu vào/đầu ra |
Cổng F |
|
Lắp đặt trên |
ray DIN 35mm |
|
Vật liệu vỏ hộp |
Nhôm công nghiệp |
|
Nối đất qua |
Evít nối đất |
|
Nối đất vỏ kim loại |
Gián tiếp qua bộ phận tích hợp tia lửa khoảng cách |
|
Kích thước |
90 x 25.5 x 25.5 (mm) |
|
Tiêu chuẩn thử nghiệm |
IEC 61643- 21; GB 18802. 21 |
|
Chứng nhận |
CE, Ro HS , ISO9001:2015 |
|
Thông tin đặt hàng |
|
|
Loại |
B S CTV 24V (A) |
|
Mã sản phẩm. |
630 030 |
|
Đơn vị đóng gói |
1 cái(s) |
TỔNG QUAN
BS CTV 24(A) được sử dụng để lắp đặt tại LPZ 0 B -2 hoặc cao hơn, bảo vệ cho cáp truyền hình vệ tinh 75 Ohm thích hợp cho tất cả các ứng dụng truyền hình và vệ tinh phổ biến. Thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 61643-21 ,GB 18801.21.









EN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
CA
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
MT
TH
TR